road show

road show

The band's road show travels to a different city each week.

Định nghĩa

Danh từ: road show một chương trình biểu diễn, triển lãm, hoặc sự kiện quảng bá được tổ chức lưu động, di chuyển qua nhiều địa điểm khác nhau thay vì cố định một nơi.

dụ sử dụng
  • (Chương trình lưu diễn của ban nhạc đã ghé thăm mười thành phố trên khắp cả nước.)
  • (Công ty đã phát động một chương trình quảng bá lưu động để giới thiệu sản phẩm mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Road show thường được dùng trong ngành giải trí (như nhạc kịch, hòa nhạc) hoặc kinh doanh (quảng bá sản phẩm, gọi vốn đầu ).
    • The investor road show attracted significant attention from venture capitalists. (Chương trình gọi vốn lưu động đã thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà đầu mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadshow (n): cách viết ghép liền, cùng nghĩa.
    • The roadshow was a huge success. (Chương trình lưu diễn đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour: chuyến đi lưu diễn, thường dùng cho các nghệ sĩ hoặc sự kiện.
    • The world tour included a series of road shows. (Chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới bao gồm một loạt các chương trình lưu động.)
  • Traveling exhibition: triển lãm lưu động.
    • The museum organized a traveling exhibition about ancient Egypt. (Bảo tàng đã tổ chức một triển lãm lưu động về Ai Cập cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "road show", nhưng có thể kết hợp với: - Take on the road: bắt đầu một chuyến lưu diễn. - The play will take on the road next month. (Vở kịch sẽ bắt đầu lưu diễn vào tháng tới.)

Thành ngữ liên quan
  • On the road: đang trong hành trình lưu động.
    • The circus is on the road for six months. (Gánh xiếc đang lưu diễn trong sáu tháng.)